Carry on with
B2
"Carry on with" có nghĩa là gì?
continue doing something
"Carry on with" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
You might have the rest of the team convinced to carry on with this job.
— Inception
I don’t care what woman you carry on with at night,
— The King's Speech
You carrying on with both brothers doesn't help the situation.
— The Vampire Diaries S1E13
While I was carrying on with another woman, my wife died, Catherine.
— Grey's Anatomy S9E11
"Carry on with" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Carry on with" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save