Come back

A1

"Come back" có nghĩa là gì?

returning to a place

Từ đồng nghĩa: return, revisit Từ trái nghĩa: leave, depart

"Come back" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

You go out there looking for a paper, you're coming back with frozen waffles.

How I Met Your Mother S5E8

when you come back I will have fixed your car

Peppa Pig S1E21

Look, I know the show's coming back again next year, but we want to see more of Waldo.

Black Mirror S2E3

I'm not coming back.

Breaking Bad S5E8

I'll come back later.

Brooklyn Nine-Nine S3E16

Oh, come back.

Doctor Who S1E2

I've never been able to come back here.

Encanto

No, bro, tell her to come back later.

Euphoria S1E2

"Come back" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 12 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Come back" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save