Recognize

A2

"Recognize" có nghĩa là gì?

Identify as known before

Từ đồng nghĩa: identify Từ trái nghĩa: forget

"Recognize" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I recognize the ankles!

Friends S6E21

Recognize this?

How I Met Your Mother S6E3

Oh, you recognize it? I'm impressed!

Up

I recognize these two knobjobs.

Breaking Bad S2E1

no, she recognized you.

Brooklyn Nine-Nine S1E3

D'you recognise the ship?

Doctor Who S1E4

And then I immediately recognized that it was Maddy.

Euphoria S1E6

OH, WELL, HI, MOM, I DIDN'T RECOGNIZE YOUR VOICE.

Gilmore Girls S1E18

"Recognize" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Recognize" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save