Ruin

B1

"Ruin" có nghĩa là gì?

destroy or spoil

Từ đồng nghĩa: spoiled, damaged Từ trái nghĩa: fixed, improved

"Ruin" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I'd love to fucking ruin that and all.

Black Mirror S1E2

This current batch... is surely ruined now.

Breaking Bad S4E12

I know everyone's mad at Peralta for ruining their weekend.

Brooklyn Nine-Nine S1E7

"Ruin" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Ruin" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save