Trust judgment

B1

"Trust judgment" có nghĩa là gì?

rely on her decision

Từ đồng nghĩa: trust decision, rely on choice Từ trái nghĩa: distrust judgment, doubt decision

"Trust judgment" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I trust her judgment.

Inside Out 2

Because I don't trust your judgment.

Frozen 1

I trust your judgment.

Suits S9E4

"Trust judgment" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Trust judgment" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save