Worth mining

B2

"Worth mining" có nghĩa là gì?

valuable to extract

Từ đồng nghĩa: valuable, precious Từ trái nghĩa: worthless, insignificant

"Worth mining" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Has a frozen heart worth mining

Frozen 1

"Worth mining" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Worth mining" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save